Có một nỗi buồn rất âm thầm trong đời sống thánh hiến, đó là khi một nhà dòng vẫn còn đầy đủ người, đầy đủ giờ kinh, đầy đủ chương trình, đầy đủ cơ cấu, đầy đủ biên bản, đầy đủ trách nhiệm, nhưng lại vơi dần hơi ấm của một gia đình thiêng liêng. Người ta vẫn sống chung một mái nhà, vẫn ăn cùng một bàn, vẫn đọc cùng một kinh, vẫn tham dự cùng một Thánh lễ, vẫn gọi nhau bằng những danh xưng rất thân thương trong đời tu, nhưng trong lòng thì xa nhau. Xa không phải vì khoảng cách địa lý, mà vì khoảng cách của trái tim. Xa không phải vì không gặp mặt, mà vì không còn gặp được nhau trong sự thật, trong cảm thông, trong nâng đỡ, trong tình huynh đệ.

Đáng sợ nhất của một nhà dòng không phải là nghèo tiền, thiếu người, thiếu cơ sở, thiếu phương tiện. Đáng sợ nhất là khi nhà dòng bắt đầu vận hành như một công ty: có chức năng, có nhiệm vụ, có lịch làm việc, có phân công, có đánh giá, có báo cáo, có thành tích, có hiệu quả, nhưng lại thiếu tình thương. Một công ty cần người làm được việc. Một gia đình thiêng liêng cần người thuộc về nhau. Một công ty quan tâm đến kết quả. Một gia đình thiêng liêng quan tâm đến con người. Một công ty có thể thay người nếu người ấy không còn hữu dụng. Một gia đình thiêng liêng thì không bỏ rơi ai chỉ vì họ yếu đuối, chậm chạp, bệnh tật, khó tính hay không còn tạo ra thành tích.

Khi nhà dòng giống công ty hơn là gia đình thiêng liêng, người ta bắt đầu nhìn nhau qua năng suất hơn là qua ơn gọi. Ai làm được nhiều thì được chú ý. Ai có tài thì được trọng dụng. Ai biết nói, biết viết, biết tổ chức, biết điều hành, biết gây quỹ, biết xây dựng, biết truyền thông thì dễ được xem là “có ích”. Còn người âm thầm, người yếu sức, người già, người bệnh, người ít khả năng, người không nổi bật, người không có thành tích bề ngoài thì dần dần bị đẩy ra bên lề của sự quan tâm. Họ vẫn ở trong nhà dòng, nhưng như những chiếc ghế cũ đặt ở góc nhà: không bị vứt đi, nhưng cũng chẳng mấy ai để ý.

Một nhà dòng có thể rất thành công bên ngoài mà lại rất lạnh bên trong. Có thể có những công trình lớn, những chương trình mục vụ đông người, những lễ hội long trọng, những trang truyền thông được nhiều người theo dõi, những bài giảng được khen, những hoạt động được tán thưởng, nhưng trong cộng đoàn lại có những người đang cô đơn đến nghẹt thở. Có người cười với giáo dân rất tươi, nhưng về nhà lại không còn ai để nói thật một câu. Có người giảng về yêu thương rất hay, nhưng trong phòng riêng lại ôm một nỗi buồn không biết chia với ai. Có người phục vụ dân Chúa cả ngày, nhưng tối về lại cảm thấy mình không có chỗ trong chính cộng đoàn của mình.

Đời tu không chỉ cần tổ chức. Đời tu cần tình huynh đệ. Tổ chức giúp công việc trôi chảy, nhưng tình huynh đệ mới giúp người tu sĩ sống được lâu dài trong ơn gọi. Nội quy cần thiết, nhưng nội quy không thể thay thế trái tim. Lịch làm việc cần thiết, nhưng lịch làm việc không thể thay thế một lời hỏi han chân thành. Quy chế cần thiết, nhưng quy chế không thể ôm lấy một người đang gục ngã. Kỷ luật cần thiết, nhưng kỷ luật không thể chữa lành một linh hồn bị tổn thương nếu thiếu lòng thương xót. Nhà dòng nào chỉ còn vận hành bằng quy định mà thiếu tình yêu, nhà dòng ấy có thể rất trật tự, nhưng chưa chắc còn là một mái nhà.

Gia đình thiêng liêng không có nghĩa là nơi không có lỗi lầm, không có khác biệt, không có va chạm. Trái lại, vì là gia đình nên người ta nhìn thấy rõ sự yếu đuối của nhau. Sống xa thì dễ kính trọng nhau. Sống gần mới biết thật lòng có thương nhau không. Đi giảng chung một sứ vụ thì dễ gọi nhau là anh em. Cùng sống trong một cộng đoàn, cùng chịu đựng tính khí của nhau, cùng đụng chạm từng chuyện nhỏ, cùng đi qua những ngày mệt mỏi, lúc đó mới biết tình huynh đệ có thật hay chỉ là khẩu hiệu.

Có những cộng đoàn lạnh không phải vì thiếu người tốt, mà vì ai cũng quá bận để yêu thương. Bận họp, bận làm, bận đi, bận lo, bận tổ chức, bận xây dựng, bận mục vụ, bận truyền thông, bận tiếp khách, bận quản trị. Bận đến mức không còn giờ ngồi với nhau một cách bình an. Bận đến mức giờ cơm chỉ còn là lúc ăn cho xong. Bận đến mức giờ kinh chỉ còn là bổn phận phải có mặt. Bận đến mức khi một anh em đang buồn, người khác cũng chỉ kịp nói: “Cố gắng lên nhé”, rồi lại lao vào việc của mình. Mà có những vết thương không thể chữa bằng một câu nói vội. Có những nỗi cô đơn không thể được nâng đỡ bằng một cái gật đầu qua loa. Có những người không cần ta giải quyết vấn đề cho họ, họ chỉ cần biết rằng trong căn nhà này vẫn còn ai đó thật sự thấy họ, nghe họ và thương họ.

Khi nhà dòng giống công ty, người ta dễ sợ sai hơn là sợ thiếu yêu thương. Người ta sợ bị phê bình, sợ bị đánh giá, sợ bị ghi nhận, sợ bị hiểu lầm, sợ bị mất uy tín, sợ bị xem là không vâng phục, sợ bị cho là gây rối. Thế rồi mọi người học cách im lặng. Nhưng đó không phải là thinh lặng của chiêm niệm. Đó là thinh lặng của phòng thủ. Người ta không nói thật nữa, vì nói thật có thể nguy hiểm. Người ta không góp ý nữa, vì góp ý có thể bị xem là chống đối. Người ta không chia sẻ nữa, vì chia sẻ có thể bị đem ra bàn tán. Người ta không mở lòng nữa, vì đã từng mở lòng rồi bị tổn thương. Và khi trong một cộng đoàn không còn chỗ cho sự thật được nói trong bác ái, cộng đoàn ấy bắt đầu nghẹt thở.

Một công ty có cấp trên và cấp dưới. Một gia đình thiêng liêng có người phục vụ và người được phục vụ. Trong đời tu, quyền bính không phải để người này đứng trên người kia, nhưng để người này cúi xuống rửa chân cho người kia. Nếu bề trên chỉ còn là người điều hành, phân công, kiểm soát, nhắc nhở, xử lý, thì cộng đoàn dễ biến thành bộ máy. Nhưng nếu bề trên là người cha, người mẹ, người anh, người chị trong đức tin, biết lắng nghe, biết đau với nỗi đau của anh em, biết sửa dạy nhưng cũng biết ôm lấy, biết đòi hỏi nhưng cũng biết cảm thông, biết bảo vệ kỷ luật nhưng không đánh mất lòng thương xót, thì cộng đoàn sẽ có hơi ấm.

Điều làm người tu sĩ đau nhất đôi khi không phải là bị người ngoài chống đối, mà là không được người trong nhà hiểu. Người ngoài có thể chê bai, nhưng nếu về nhà còn có anh em nâng đỡ, người ta vẫn đứng vững. Người ngoài có thể hiểu lầm, nhưng nếu cộng đoàn còn tin nhau, người ta vẫn có sức bước tiếp. Người ngoài có thể làm tổn thương, nhưng nếu nhà dòng còn là nhà, người tu sĩ còn có nơi để trở về. Đau nhất là khi bị thương ngoài mặt trận, trở về nhà lại thấy mình như người thừa. Đau nhất là khi vừa chiến đấu cho sứ vụ, vừa phải phòng thủ với chính những người lẽ ra phải là anh em của mình.

Một nhà dòng giống công ty thường rất giỏi phân công nhưng lại yếu trong hiệp thông. Người này phụ trách việc này, người kia phụ trách việc kia, ai làm phần nấy, miễn sao công việc chạy. Nhưng hiệp thông không chỉ là cùng làm việc dưới một mái nhà. Hiệp thông là cùng mang lấy nhau trong trái tim. Có thể hai người cùng làm chung một dự án mà không hiệp thông. Có thể cùng đọc chung một giờ kinh mà không hiệp thông. Có thể cùng ngồi chung một bàn ăn mà lòng đầy xa cách. Có thể cùng mang chung một tu phục mà trong tim mỗi người đã dựng lên những bức tường riêng.

Tu phục giống nhau không tự động làm nên hiệp nhất. Lời khấn giống nhau không tự động làm nên tình huynh đệ. Cùng một linh đạo không tự động làm nên một gia đình. Hiệp thông phải được vun trồng mỗi ngày bằng những điều rất nhỏ: một lời chào có hồn, một ánh mắt biết quan tâm, một câu hỏi không xã giao, một lần lắng nghe không vội phán xét, một lời xin lỗi khi đã làm tổn thương, một sự tha thứ khi bị xúc phạm, một quyết tâm không nói xấu sau lưng, một can đảm nói thật với nhau trong khiêm tốn, một lòng quảng đại để vui với thành công của người khác, một sự tế nhị để không chạm vào vết thương của anh em cách thô bạo.

Có những nhà dòng không thiếu cơm ăn, nhưng thiếu bàn ăn gia đình. Có những cộng đoàn không thiếu giờ kinh, nhưng thiếu tâm tình cầu nguyện chung. Có những tu viện không thiếu phòng ốc, nhưng thiếu một không gian để người ta được là chính mình. Có những cộng đoàn không thiếu luật, nhưng thiếu lòng nhân. Có những người không bỏ đời tu, nhưng bỏ cộng đoàn trong lòng. Họ vẫn ở đó, vẫn làm việc, vẫn chu toàn bổn phận, nhưng trái tim đã rút lui. Họ không còn kỳ vọng được hiểu. Không còn muốn chia sẻ. Không còn mong được lắng nghe. Không còn tin rằng nói ra sẽ có ích. Và khi một người tu sĩ đã không còn cảm thấy nhà dòng là nhà, thì ơn gọi của họ bắt đầu sống trong vùng nguy hiểm.

Đừng vội trách một người lạnh lùng. Có khi họ đã từng rất nhiệt thành nhưng bị làm nguội dần bởi sự vô tâm. Đừng vội trách một người ít nói. Có khi họ đã từng nói rất nhiều nhưng không ai nghe. Đừng vội trách một người hay thu mình. Có khi họ đã từng mở lòng nhưng bị tổn thương. Đừng vội trách một người không còn vui. Có khi họ đã cố gắng vui quá lâu trong một nơi không ai nhận ra họ đang đau. Trong đời tu, có những cuộc ra đi bắt đầu rất lâu trước ngày người ta chính thức bước ra khỏi nhà dòng. Có những người đã rời đi trong lòng từ nhiều năm trước, chỉ là thân xác còn ở lại.

Một cộng đoàn thật sự thiêng liêng không phải là cộng đoàn không có xung đột, nhưng là cộng đoàn biết đem xung đột vào trong ánh sáng Tin Mừng. Không phải là cộng đoàn ai cũng hoàn hảo, nhưng là cộng đoàn biết kiên nhẫn với sự bất toàn của nhau. Không phải là cộng đoàn luôn dễ chịu, nhưng là cộng đoàn biết chọn yêu thương ngay cả khi không dễ thương. Không phải là cộng đoàn chỉ giữ được hình ảnh đẹp bên ngoài, nhưng là cộng đoàn dám chữa lành những vết nứt bên trong. Vì nếu chỉ lo giữ hình ảnh mà không chữa lành sự thật, thì cộng đoàn ấy giống như một căn nhà được sơn rất đẹp bên ngoài, nhưng bên trong tường đã ẩm, nền đã nứt, mái đã dột.

Đời tu không thể chỉ được nuôi bằng công việc. Người tu sĩ không thể chỉ sống bằng thành tích mục vụ. Không ai có thể trung thành lâu dài nếu không được yêu thương đúng nghĩa. Chúa gọi người tu sĩ trước hết không phải để trở thành nhân viên tôn giáo, nhưng để thuộc về Chúa và thuộc về một gia đình thiêng liêng. Sứ vụ rất quan trọng, nhưng sứ vụ không được phép nghiền nát con người. Thành quả rất đáng quý, nhưng thành quả không được phép trở thành thần tượng. Công việc của Chúa không thể được thực hiện bằng một trái tim đã cạn tình yêu. Người ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà lại quên sống với Chúa. Người ta cũng có thể phục vụ rất nhiều người ngoài kia mà lại bỏ quên anh em ngay bên cạnh mình.

Nếu trong nhà dòng, người ta chỉ hỏi nhau: “Việc xong chưa?”, “Chương trình tới đâu rồi?”, “Ai phụ trách?”, “Bao nhiêu người tham dự?”, “Kết quả thế nào?”, mà ít khi hỏi: “Anh có khỏe không?”, “Dạo này lòng anh thế nào?”, “Có điều gì đang làm anh nặng lòng không?”, “Tôi có làm anh buồn không?”, “Mình cầu nguyện cho nhau nhé?”, thì nhà dòng ấy cần dừng lại. Không phải để bỏ việc. Không phải để ngưng sứ vụ. Nhưng để nhớ lại rằng trước khi là người làm việc cho một tổ chức, chúng ta là anh em trong Đức Kitô.

Chúa Giêsu không lập một công ty tông đồ. Người quy tụ một nhóm môn đệ. Nhóm ấy cũng đầy yếu đuối: có người nóng nảy, có người tham vọng, có người chậm hiểu, có người phản bội, có người chối Thầy, có người bỏ chạy. Nhưng Chúa vẫn gọi họ là bạn hữu. Chúa rửa chân cho họ. Chúa ăn với họ. Chúa kiên nhẫn dạy họ. Chúa sửa họ nhưng không hủy diệt họ. Chúa biết rõ từng người, cả ánh sáng lẫn bóng tối trong họ, nhưng Người vẫn yêu họ đến cùng. Đó là mẫu gương cho mọi cộng đoàn thánh hiến. Nhà dòng chỉ thật sự là nhà dòng khi người ta còn học được nơi Chúa Giêsu cách yêu thương anh em đến cùng.

Cần lắm những cộng đoàn biết chậm lại để nhìn nhau. Cần lắm những giờ cơm không chỉ có tiếng muỗng đũa mà có tiếng cười thật lòng. Cần lắm những buổi họp không chỉ để xử lý công việc mà còn để lắng nghe nỗi lòng. Cần lắm những giờ kinh không chỉ đọc đúng, hát đúng, đứng ngồi đúng, mà còn cùng nhau đặt trái tim trước mặt Chúa. Cần lắm những bề trên không chỉ giỏi quản trị mà còn biết chăn dắt. Cần lắm những anh chị em không chỉ làm đúng bổn phận mà còn biết thương nhau. Cần lắm những lời xin lỗi trước khi quá muộn. Cần lắm những vòng tay huynh đệ trước khi một người âm thầm rời xa trong lòng.

Một gia đình thiêng liêng không tự nhiên mà có. Nó được xây bằng rất nhiều hy sinh âm thầm. Bằng việc nhường nhịn khi mình có lý. Bằng việc im lặng khi lời nói có thể làm đau. Bằng việc nói ra khi im lặng sẽ làm sự thật mục nát. Bằng việc sửa lỗi trong yêu thương chứ không trong cay nghiệt. Bằng việc tha thứ không phải một lần mà nhiều lần. Bằng việc ở lại với nhau không phải vì hết đường đi, mà vì đã chọn nhau trong Chúa. Bằng việc tin rằng người anh em khó thương nhất cũng là người được Chúa yêu, và biết đâu chính người ấy là cơ hội để ta học yêu như Chúa yêu.

Khi nhà dòng giống công ty, người ta dễ hỏi: “Người này có ích gì cho cộng đoàn?” Nhưng khi nhà dòng là gia đình thiêng liêng, người ta hỏi: “Người này đang cần được yêu thương thế nào?” Khi nhà dòng giống công ty, người yếu bị xem là gánh nặng. Khi nhà dòng là gia đình thiêng liêng, người yếu được xem là lời nhắc nhở rằng chúng ta không sống với nhau vì hiệu quả, mà vì giao ước. Khi nhà dòng giống công ty, người ta chọn người tài. Khi nhà dòng là gia đình thiêng liêng, người ta nâng người yếu. Khi nhà dòng giống công ty, ai không còn hữu dụng thì bị quên. Khi nhà dòng là gia đình thiêng liêng, không ai bị quên vì phẩm giá của họ không nằm ở khả năng sản xuất, nhưng ở chỗ họ là người anh em, người chị em trong Đức Kitô.

Có lẽ hôm nay, điều Chúa muốn nhiều cộng đoàn làm không phải là thêm một chương trình, thêm một dự án, thêm một công trình, thêm một kế hoạch, nhưng là trở về với nhau. Trở về với cái nhìn hiền lành hơn. Trở về với lời nói dịu dàng hơn. Trở về với giờ kinh có hồn hơn. Trở về với bàn ăn có tình hơn. Trở về với căn phòng cộng đoàn có tiếng chia sẻ hơn. Trở về với sự thật nhưng không thiếu bác ái. Trở về với kỷ luật nhưng không thiếu lòng thương xót. Trở về với sứ vụ nhưng không đánh mất con người. Trở về với Chúa để có thể trở về với anh em.

Một nhà dòng có thể thiếu nhiều thứ mà vẫn sống được, nhưng thiếu tình huynh đệ thì rất khó sống. Thiếu tiền, người ta có thể chắt chiu. Thiếu nhân sự, người ta có thể phân chia lại. Thiếu cơ sở, người ta có thể tạm bợ. Nhưng thiếu tình thương, người ta sẽ khô héo từ bên trong. Và khi một cộng đoàn đã khô héo từ bên trong, mọi vẻ rực rỡ bên ngoài chỉ còn là lớp áo che đậy một cơn đói rất sâu: đói được yêu, đói được hiểu, đói được lắng nghe, đói được thuộc về.

Xin Chúa cho các nhà dòng đừng biến thành những công ty tôn giáo. Xin Chúa cho các cộng đoàn thánh hiến đừng chỉ là nơi người ta làm việc chung, nhưng là nơi người ta học yêu nhau trong Đức Kitô. Xin Chúa cho mỗi người tu sĩ đừng chỉ hỏi mình đã làm được bao nhiêu việc, nhưng còn hỏi mình đã yêu anh em thế nào. Xin Chúa cho những căn nhà thánh hiến còn có hơi ấm của Tin Mừng, còn có sự dịu dàng của lòng thương xót, còn có tiếng nói thật trong bác ái, còn có nước mắt được lau khô, còn có người yếu được nâng dậy, còn có người lạc lõng được tìm về, còn có người già được kính trọng, người trẻ được nâng đỡ, người đau được chăm sóc, người sai được sửa dạy, người vấp ngã được thứ tha.

Bởi vì sau tất cả, nhà dòng không phải là nơi quy tụ những người hoàn hảo, nhưng là nơi những con người bất toàn cùng nhau đi về sự thánh thiện. Nhà dòng không phải là công ty tìm kiếm hiệu quả, nhưng là gia đình thiêng liêng học sống Tin Mừng. Nhà dòng không phải là bộ máy vận hành bằng chức năng, nhưng là thân thể sống động của những con người được Chúa gọi, được Chúa yêu, được Chúa sai đi, và được mời gọi yêu thương nhau như Chúa đã yêu.

Nếu một ngày nào đó, trong một cộng đoàn, người ta vẫn làm được rất nhiều việc nhưng không còn thương nhau, vẫn tổ chức rất thành công nhưng không còn lắng nghe nhau, vẫn giữ đúng giờ kinh nhưng không còn nâng đỡ nhau, vẫn nói về Thiên Chúa nhưng không còn nhìn thấy Chúa nơi anh em mình, thì ngày đó nhà dòng cần quỳ xuống thật lâu trước Thánh Thể mà khóc. Khóc không phải vì thất bại bên ngoài, nhưng vì đã để mái nhà thiêng liêng của mình lạnh đi. Và rồi, từ giọt nước mắt ấy, xin Chúa bắt đầu lại. Bắt đầu từ một lời xin lỗi. Bắt đầu từ một cái nhìn hiền hơn. Bắt đầu từ một bữa cơm có tình hơn. Bắt đầu từ một lời hỏi thăm thật lòng hơn. Bắt đầu từ một quyết tâm không để ai trong nhà mình phải cô đơn một mình.

Vì nhà dòng chỉ thật sự là nhà dòng khi người tu sĩ có thể nói: “Ở đây, tôi được sửa dạy, nhưng không bị hủy diệt. Tôi được đòi hỏi, nhưng không bị bỏ rơi. Tôi được sai đi, nhưng vẫn có nơi để trở về. Tôi yếu đuối, nhưng vẫn được yêu thương. Tôi bất toàn, nhưng vẫn thuộc về gia đình này trong Chúa.”

Và đó mới là dấu chỉ đẹp nhất của một cộng đoàn thánh hiến: không phải những bức tường cao, không phải những công trình lớn, không phải những bảng thành tích dài, nhưng là những con người biết yêu nhau, chịu đựng nhau, tha thứ cho nhau, nâng đỡ nhau và cùng nhau đi về phía Chúa.

Lm. Anmai, CSsR