Có một nỗi đau rất âm thầm trong đời tu: không phải là khi người tu sĩ cởi áo dòng ra bên ngoài, mà là khi người ấy vẫn còn mặc áo dòng mỗi ngày, vẫn còn được gọi bằng những danh xưng đạo đức, vẫn còn sống trong cộng đoàn, vẫn còn hiện diện nơi nhà nguyện, vẫn còn làm những công việc tông đồ, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, lời khấn đã không còn là lửa nữa. Áo dòng còn đó, nhưng lòng thuộc về Chúa đã nhạt. Lời khấn còn được đọc trong hồ sơ, trong ngày kỷ niệm, trong lời chúc mừng, nhưng tinh thần khấn hứa đã âm thầm bị tháo xuống từ lúc nào không hay. Người tu sĩ vẫn sống giữa những dấu chỉ thánh thiêng, nhưng trái tim lại dần quen với một đời sống không còn thánh thiêng. Đó là bi kịch đáng sợ nhất: bên ngoài chưa rời bỏ đời tu, nhưng bên trong đã rời bỏ Đấng mình từng thề hứa yêu thương trọn đời.
Ngày xưa, áo dòng từng làm lòng mình run lên. Ngày xưa, chỉ cần nghe tiếng chuông nhà nguyện, trái tim đã thấy mình được gọi. Ngày xưa, bước vào đời tu với hai bàn tay trắng, nhưng lòng lại đầy một niềm vui khó tả. Ngày xưa, người tu sĩ có thể hy sinh rất nhiều mà không thấy mình mất mát, vì tin rằng mình đã chọn phần tốt nhất. Một căn phòng nhỏ cũng đủ. Một bữa ăn đơn sơ cũng đủ. Một công việc âm thầm cũng đủ. Một lời sai đi cũng đủ. Một giờ quỳ trước Thánh Thể cũng đủ để làm mới lại mọi mệt mỏi. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, nếu không tỉnh thức, chính những điều thánh thiêng nhất cũng có thể trở thành thói quen. Nhà nguyện trở thành nơi phải đến. Lời kinh trở thành bổn phận phải đọc. Cộng đoàn trở thành chỗ phải chịu đựng. Sứ vụ trở thành công việc phải làm. Và Chúa, Đấng từng là tình yêu đầu đời, có khi bị đẩy xuống thành một ý niệm xa xôi trong lịch sinh hoạt.
Điều nguy hiểm của đời tu không phải lúc nào cũng đến bằng những sa ngã ồn ào. Nhiều khi nó đến rất nhẹ. Nhẹ như một lần bỏ giờ cầu nguyện mà thấy không sao. Nhẹ như một lần nói xấu anh em mà thấy bình thường. Nhẹ như một lần sống tiện nghi hơn một chút rồi tự nhủ ai cũng vậy. Nhẹ như một lần từ chối hy sinh vì nghĩ mình đã vất vả đủ rồi. Nhẹ như một lần để cái tôi thắng đức vâng phục. Nhẹ như một lần chọn sự dễ dãi thay vì trung tín. Nhẹ như một lần phục vụ mà không còn tình yêu. Cứ thế, không có tiếng sét nào đánh xuống, không có biến cố nào làm người ta giật mình, nhưng ngọn lửa trong lòng cứ nhỏ dần, nhỏ dần, cho đến khi áo dòng vẫn còn trên vai mà linh hồn đã lạnh.
Có những người tu sĩ vẫn giữ hình thức rất đẹp. Nói năng đạo đức. Xuất hiện chỉn chu. Làm việc có vẻ hiệu quả. Được người đời kính trọng. Được gọi bằng những danh xưng rất thánh. Nhưng nếu đêm về không còn muốn gặp Chúa, nếu cầu nguyện chỉ là một động tác cho xong, nếu cộng đoàn chỉ còn là nơi để tính toán hơn thua, nếu người nghèo không còn làm mình chạnh lòng, nếu lời khấn khó nghèo không còn đụng tới lối sống, nếu lời khấn khiết tịnh không còn thanh luyện trái tim, nếu lời khấn vâng phục chỉ còn được hiểu theo hướng có lợi cho mình, thì phải can đảm hỏi: tôi còn đang sống đời tu, hay chỉ đang diễn lại một hình thức đời tu?
Áo dòng có thể che thân, nhưng không thể che được một trái tim đã xa Chúa. Danh xưng có thể làm người khác kính trọng, nhưng không thể thay thế sự thánh thiện. Cộng đoàn có thể cho ta một chỗ ở, nhưng không thể bảo đảm ta còn sống hiệp thông. Sứ vụ có thể làm ta bận rộn, nhưng bận rộn không đồng nghĩa với trung tín. Một người tu sĩ có thể làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng lại rất ít ở với Chúa. Có thể nói rất nhiều về Chúa, nhưng lại không còn để Chúa nói với mình. Có thể giảng cho người khác hoán cải, nhưng chính mình lại né tránh cuộc hoán cải trong lòng. Và đó là lúc đời tu trở nên nguy hiểm: người ta quen với việc chạm vào điều thánh mà không còn run sợ; quen với việc nói lời thánh mà không để lời ấy đụng đến mình; quen với việc đứng gần bàn thờ mà không còn để bàn thờ thanh luyện đời mình.
Lời khấn không phải là vật trang trí cho một đời sống đạo đức. Lời khấn là một cuộc chết đi mỗi ngày. Khó nghèo không chỉ là không có tài sản riêng, mà là không để lòng mình bị sở hữu bởi tiền bạc, tiện nghi, quyền lợi và những bảo đảm giả tạo. Khiết tịnh không chỉ là không lập gia đình, mà là để trái tim được tự do yêu bằng tình yêu không chiếm hữu, không mập mờ, không tìm bù trừ trong những tình cảm lệch lạc. Vâng phục không chỉ là làm theo lệnh khi không thể tránh, mà là tập đặt ý riêng dưới ánh sáng của ý Chúa, qua Hội Thánh, qua bề trên, qua cộng đoàn, qua những hoàn cảnh không hợp ý mình. Nếu ba lời khấn chỉ còn nằm trên giấy, còn đời sống lại vận hành theo tinh thần hưởng thụ, tìm mình, giữ mình và chiều mình, thì người tu sĩ đã cởi bỏ lời khấn trong tâm hồn, dù bên ngoài vẫn chưa cởi bỏ áo dòng.
Đời tu mất lửa không phải vì thiếu hoạt động. Nhiều khi càng hoạt động nhiều càng dễ mất lửa, nếu hoạt động không còn xuất phát từ chiêm niệm. Người tu sĩ có thể đi khắp nơi, tổ chức đủ thứ, nói đủ điều, tham gia đủ việc, nhưng lại không còn một khoảng lặng thật sự cho Chúa. Lúc ấy, sứ vụ không còn là hoa trái của đời cầu nguyện, mà trở thành nơi nuôi cái tôi. Làm việc tông đồ không còn là để Chúa được yêu mến, mà để mình được nhìn nhận. Phục vụ không còn là cúi xuống rửa chân, mà là đứng lên để được vỗ tay. Và khi tiếng vỗ tay trở thành nguồn sống, người tu sĩ sẽ sợ thinh lặng, sợ âm thầm, sợ những việc không ai thấy, sợ bị quên lãng. Nhưng đời tu không được sinh ra để tỏa sáng cho cái tôi. Đời tu chỉ có ý nghĩa khi người tu sĩ dám nhỏ lại để Đức Kitô lớn lên.
Một dấu hiệu rất buồn của đời tu nguội lạnh là mất sự đơn sơ. Ngày xưa dễ vui, dễ cảm động, dễ biết ơn. Sau này có khi thứ gì cũng đòi hỏi, cũng so sánh, cũng phàn nàn. Ngày xưa thấy được sai đi là hạnh phúc. Sau này chỉ muốn được ở nơi thuận tiện, gặp người dễ chịu, làm việc hợp ý, sống theo lịch riêng. Ngày xưa một lời góp ý cũng làm mình xét mình. Sau này ai đụng đến là tự ái, phản ứng, biện minh, hoặc im lặng lạnh lùng. Ngày xưa người nghèo đến là thấy Chúa đến. Sau này người nghèo đến lại thấy phiền. Ngày xưa cộng đoàn là nơi mình học yêu. Sau này cộng đoàn thành nơi mình đo quyền lợi. Khi sự đơn sơ biến mất, đời tu trở nên nặng nề. Người tu sĩ vẫn ở trong nhà dòng, nhưng tâm hồn đã dựng lên nhiều phòng riêng khóa kín.
Có khi người tu sĩ không bỏ Chúa bằng một quyết định dứt khoát, nhưng bỏ Chúa bằng những chọn lựa nhỏ bé mỗi ngày. Bỏ Chúa khi cầu nguyện qua loa. Bỏ Chúa khi để lòng cay đắng với anh em. Bỏ Chúa khi dùng quyền để áp đặt thay vì phục vụ. Bỏ Chúa khi sống hai mặt, trước mặt thì đạo đức, sau lưng thì tính toán. Bỏ Chúa khi không còn để Tin Mừng chất vấn cách sử dụng tiền bạc, cách nói năng, cách đối xử, cách yêu thương, cách hiện diện. Bỏ Chúa khi biến đời tu thành một vị trí an toàn thay vì một cuộc dâng hiến. Bỏ Chúa khi nghĩ rằng mình đã tu lâu nên không cần hoán cải nữa. Và chính khi người tu sĩ không còn thấy mình cần hoán cải, đó là lúc họ đang ở rất xa tinh thần Tin Mừng.
Đáng sợ hơn cả là sự chai lì thiêng liêng. Có những ngày người tu sĩ nghe Lời Chúa mà lòng không động. Dâng lễ mà lòng không cháy. Đọc kinh mà lòng không gặp. Xưng tội mà không đổi. Tĩnh tâm mà không trở về. Nhìn thấy gương thánh thiện mà không khao khát. Nhìn thấy sa ngã mà không sợ. Khi linh hồn đã quen sống trong tình trạng nửa vời, người ta sẽ tìm đủ lý do để tự trấn an: ai cũng yếu đuối mà, đời tu bây giờ khác rồi, không nên quá khắt khe, miễn là không làm điều gì quá nghiêm trọng. Nhưng sự thánh thiện không chết chỉ vì tội lớn; sự thánh thiện còn chết vì những thỏa hiệp nhỏ được lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Một trái tim không còn cháy không nhất thiết vì bị dập tắt bằng nước lạnh; đôi khi chỉ vì người ta không còn thêm dầu.
Đời tu không cần những con người hoàn hảo, nhưng cần những con người còn biết đau khi mình xa Chúa. Không ai trong đời tu mà không có yếu đuối. Không ai dâng mình cho Chúa mà không trải qua khô khan, cám dỗ, chán nản, cô đơn, mỏi mệt. Vấn đề không phải là có yếu đuối hay không, mà là còn để Chúa chạm vào sự yếu đuối ấy hay không. Một người tu sĩ té ngã mà biết khóc trước Chúa vẫn còn hy vọng. Một người khô khan mà biết quỳ lại vẫn còn hy vọng. Một người mệt mỏi mà biết xin ơn trung tín vẫn còn hy vọng. Nhưng một người đã nguội lạnh mà lại tự hào mình ổn, một người đã xa Chúa mà vẫn nghĩ mình đang đạo đức, một người đã đánh mất lòng mến mà vẫn dùng áo dòng để che đậy, thì đó mới là điều đáng sợ.
Câu hỏi cần đặt ra không phải là: tôi còn ở trong nhà dòng không? Câu hỏi sâu hơn là: nhà dòng còn ở trong trái tim tôi không? Tôi còn mặc áo dòng không? Câu hỏi sâu hơn là: áo dòng còn nhắc tôi thuộc về Đức Kitô không? Tôi còn được gọi là tu sĩ không? Câu hỏi sâu hơn là: Chúa còn nhận ra nơi tôi một người thuộc về Chúa không? Tôi còn làm việc tông đồ không? Câu hỏi sâu hơn là: những người tôi phục vụ có gặp được chút gì của lòng thương xót Chúa qua tôi không? Tôi còn giữ luật không? Câu hỏi sâu hơn là: tôi giữ luật vì yêu, hay chỉ giữ để khỏi bị nhắc nhở? Tôi còn khấn không? Câu hỏi sâu hơn là: lời khấn còn dẫn tôi đến tự do nội tâm, hay chỉ còn là một ký ức đẹp trong ngày lễ khấn năm xưa?
Có lẽ mỗi người tu sĩ đều cần có những giờ thật thật với Chúa. Không che đậy. Không son phấn thiêng liêng. Không nói bằng những công thức quen thuộc. Chỉ quỳ đó và thưa: “Lạy Chúa, con còn yêu Chúa không? Hay con chỉ còn làm việc cho Chúa? Con còn thuộc về Chúa không? Hay con đã âm thầm thuộc về tiện nghi, danh dự, tình cảm, ý riêng, quyền lực, thành công và cái tôi của con? Con còn sống lời khấn không? Hay con chỉ còn giữ hình thức để người khác nghĩ rằng con vẫn ổn?” Những câu hỏi ấy đau. Nhưng nếu không dám hỏi, đời tu sẽ chết dần trong lịch sự. Chết dần trong hoạt động. Chết dần trong những nụ cười xã giao. Chết dần trong các lễ kỷ niệm. Chết dần trong danh xưng. Chết dần trong một sự bình thường rất đáng sợ.
Thật ra, Chúa không đòi người tu sĩ lúc nào cũng rực lửa như ngày đầu. Ngọn lửa đời tu có lúc bùng cháy, có lúc âm ỉ, có lúc chỉ còn là than hồng dưới tro. Nhưng Chúa cần người tu sĩ còn biết cúi xuống thổi lại than hồng ấy. Cần trở về với cầu nguyện thật. Cần trở về với Thánh Thể. Cần trở về với Lời Chúa. Cần trở về với sự nghèo khó đơn sơ. Cần trở về với tình huynh đệ trong cộng đoàn. Cần trở về với người nghèo. Cần trở về với niềm vui âm thầm của những hy sinh không ai biết. Cần trở về với ngày mình đã run run thưa lời khấn trước mặt Chúa và Hội Thánh. Cần nhớ lại vì sao mình bắt đầu, để có can đảm bắt đầu lại.
Không bao giờ là quá muộn để một tu sĩ trở về. Chúa không chán những tâm hồn mệt mỏi. Chúa không khinh những người đã nguội lạnh mà biết nhận mình nguội lạnh. Chúa không đóng cửa trước người từng thỏa hiệp mà nay muốn sống thật. Nhưng điều kiện đầu tiên là phải ngừng giả vờ. Giả vờ sốt sắng là một bệnh nặng của đời tu. Giả vờ bình an trong khi lòng đầy bất mãn. Giả vờ yêu cộng đoàn trong khi âm thầm loại trừ anh em. Giả vờ khó nghèo trong khi lòng quá dính bén. Giả vờ vâng phục trong khi chỉ vâng khi hợp ý. Giả vờ thuộc về Chúa trong khi lòng đã chia năm xẻ bảy. Chúa không chữa lành điều ta cứ che giấu. Chúa chỉ đổ ơn vào nơi ta dám mở ra.
Đời tu hôm nay cần ít đi những chiếc áo đẹp mà thiếu chiều sâu, và cần nhiều hơn những trái tim âm thầm cháy. Cần ít đi những lời nói đạo đức để trang trí, và cần nhiều hơn những đời sống thật sự có mùi Tin Mừng. Cần ít đi sự bận rộn để trốn thinh lặng, và cần nhiều hơn những giờ quỳ gối trước Chúa. Cần ít đi những cái tôi mặc áo thánh, và cần nhiều hơn những môn đệ biết cúi xuống rửa chân. Cần ít đi những người tu sĩ muốn được phục vụ, và cần nhiều hơn những người dám tiêu hao vì đoàn chiên. Cần ít đi những cộng đoàn sống chung nhưng không hiệp thông, và cần nhiều hơn những cộng đoàn biết tha thứ, nâng đỡ, sửa lỗi cho nhau trong tình yêu.
Người tu sĩ không được phép quên rằng áo dòng là một dấu chỉ. Nhưng dấu chỉ chỉ có giá trị khi nó chỉ về một thực tại thật. Áo dòng phải chỉ về một trái tim thuộc về Chúa. Nụ cười mục vụ phải chỉ về lòng thương xót. Đời sống cộng đoàn phải chỉ về tình huynh đệ. Lời khấn phải chỉ về một cuộc đời tự do để yêu hơn. Nếu dấu chỉ còn đó mà thực tại đã mất, thì áo dòng trở thành vỏ bọc, cộng đoàn trở thành ký túc xá, sứ vụ trở thành nghề nghiệp, lời khấn trở thành kỷ niệm, và đời tu trở thành một hình thức đẹp nhưng rỗng.
Vậy nên, điều cần sợ không phải là người đời bớt kính trọng tu sĩ. Điều cần sợ là chính tu sĩ không còn kính trọng ơn gọi của mình. Điều cần sợ không phải là đời tu thiếu người. Điều cần sợ là đời tu có nhiều người nhưng thiếu lửa. Điều cần sợ không phải là cộng đoàn nhỏ bé. Điều cần sợ là cộng đoàn đông mà không ai thật sự thuộc về Chúa. Điều cần sợ không phải là nghèo phương tiện. Điều cần sợ là giàu phương tiện nhưng nghèo tinh thần Tin Mừng. Điều cần sợ không phải là bị hiểu lầm, bị thiệt thòi, bị sai đi nơi khó khăn. Điều cần sợ là mất khả năng hy sinh mà vẫn nghĩ mình đang phục vụ.
Nếu một ngày nào đó, người tu sĩ nhìn vào gương và thấy áo dòng còn nguyên, nhưng lòng mình không còn rung động trước Chúa, xin đừng vội tuyệt vọng. Hãy xem đó là tiếng chuông báo thức. Hãy trở về. Trở về không phải bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng một giờ cầu nguyện thật. Một lời xin lỗi thật. Một lần xưng tội thật. Một chọn lựa khó nghèo thật. Một hành động vâng phục thật. Một nghĩa cử yêu thương thật. Một lần cúi xuống phục vụ mà không đòi ai biết. Một lần từ bỏ điều mình thích để chọn điều Chúa muốn. Một lần ngồi lại với cộng đoàn không phải để xét lỗi người khác, nhưng để nhận ra mình cũng cần được hoán cải.
Đời tu chỉ đẹp khi còn tình yêu. Không có tình yêu, áo dòng trở nên nặng. Không có tình yêu, luật dòng trở nên khô. Không có tình yêu, cộng đoàn trở nên ngột ngạt. Không có tình yêu, sứ vụ trở nên mệt mỏi. Không có tình yêu, lời khấn trở thành xiềng xích. Nhưng khi còn tình yêu, nghèo khó trở thành tự do, khiết tịnh trở thành trái tim rộng mở, vâng phục trở thành con đường bình an, cộng đoàn trở thành trường học yêu thương, sứ vụ trở thành niềm vui, và áo dòng trở thành dấu chỉ của một đời đã được Chúa chạm đến.
Xin cho mỗi người tu sĩ đừng chỉ hỏi mình đã khấn bao nhiêu năm, mà hãy hỏi hôm nay mình còn sống lời khấn thế nào. Đừng chỉ mừng ngân khánh, kim khánh, ngọc khánh đời tu, mà quên hỏi ngọn lửa ban đầu còn cháy không. Đừng chỉ giữ áo dòng cho sạch, mà quên giữ tâm hồn cho trong. Đừng chỉ sợ người ta thấy mình yếu đuối, mà hãy sợ mình không còn khao khát nên thánh. Đừng chỉ lo bảo vệ hình ảnh đời tu trước mắt người đời, mà hãy lo bảo vệ sự thật đời tu trước mặt Chúa.
Vì sau cùng, Chúa không hỏi ta đã mặc áo dòng bao lâu, nhưng hỏi ta đã yêu Chúa bao sâu. Chúa không hỏi ta đã làm bao nhiêu việc, nhưng hỏi ta đã làm với trái tim nào. Chúa không hỏi ta đã được bao nhiêu người kính trọng, nhưng hỏi ta đã trung tín ra sao khi không ai thấy. Chúa không hỏi ta đã giữ được bao nhiêu hình thức, nhưng hỏi ta có còn thuộc về Người không.
Và nếu còn một chút đau khi nghe những lời này, đó là dấu hiệu tốt. Vì linh hồn còn đau là linh hồn còn sống. Nếu còn thấy mình bị chất vấn, đó là ân sủng. Nếu còn muốn trở về, đó là Chúa đang gọi. Nếu còn thấy áo dòng trên vai mình không chỉ là vải, mà là một lời nhắc nhở thánh thiêng, thì hãy bắt đầu lại. Bắt đầu lại hôm nay. Bắt đầu lại từ thinh lặng. Bắt đầu lại từ cầu nguyện. Bắt đầu lại từ sự thật. Bắt đầu lại từ lời thưa rất nhỏ mà rất sâu: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ còn là tu sĩ bên ngoài. Xin cho con lại được thuộc trọn về Chúa từ bên trong.”
Lm. Anmai, CSsR